| 1 | Bling | An | 02/03/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 2 | Bùi Hoàng Bình | An | 04/01/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 3 | Cao Nguyễn Phúc | An | 25/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 4 | Đặng Xuân | An | 27/06/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 5 | Đỗ Tiến | An | 16/07/2007 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 6 | Hoàng Đức Trí | An | 06/01/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
| 7 | Lăng Bảo | An | 21/05/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 8 | Lương | An | 24/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 9 | Ngô Nguyễn Hoàng | An | 16/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 10 | Nguyễn Thành | An | 26/07/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 11 | Nguyễn Văn | An | 22/05/2001 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 12 | Trịnh Văn Quốc | An | 26/08/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 13 | Bùi Đức | Ân | 15/02/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 14 | Bùi Công Hoàng | Anh | 09/09/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 15 | Bùi Nguyễn Ngọc | Anh | 13/04/2008 | Phú Thọ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 16 | Đoàn Tuấn | Anh | 10/01/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 17 | Hoàng Quỳnh | Anh | 3/9/2008 | Lào Cai | Tin học ứng dụng |
| 18 | Lê Đức | Anh | 12/12/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 19 | Lê Ngọc | Anh | 22/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 20 | Lê Quyền | Anh | 14/07/2008 | Thanh Hoá | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 21 | Nguyễn Duy | Anh | 15/07/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 22 | Nguyễn Hải | Anh | 23/07/2008 | Hưng Yên | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 23 | Nguyễn Hoàng | Anh | 24/09/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 24 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Anh | 28/01/2000 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 25 | Nguyễn Ngọc Minh | Anh | 20/12/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuốngg |
| 26 | Nguyễn Phạm Vân | Anh | 29/02/2008 | Huế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 27 | Nguyễn Tuấn | Anh | 25/05/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 28 | Nguyễn Việt | Anh | 23/03/2008 | Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 29 | Nguyễn Việt | Anh | 04/12/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 30 | Trần Hoàng | Anh | 1/8/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 31 | Trần Tuấn | Anh | 16/02/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 32 | Trần Vân | Anh | 29/01/2004 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 33 | Lâm Văn | Bá | 11/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 34 | Nguyễn Xuân | Bắc | 19/09/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 35 | Nguyễn Văn | Bản | 24/07/2002 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 36 | Đinh Phi | Bằng | 22/08/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 37 | A | Bảo | 07/10/2002 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 38 | Đinh Quốc | Bảo | 29/09/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 39 | Đỗ Thanh Nguyên | Bảo | 09/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 40 | Dương Thái | Bảo | 22/06/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 41 | Hồ Thiên | Bảo | 28/09/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 42 | Huỳnh Nguyễn Gia | Bảo | 21/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 43 | Huỳnh Quốc | Bảo | 22/12/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 44 | Lê Chí | Bảo | 12/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 45 | Lê Đình | Bảo | 26/10/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 46 | Lê Trần | Bảo | 09/02/2002 | Quảng Trị | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 47 | Nguyễn Anh | Bảo | 19/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 48 | Nguyễn Lê Ngọc | Bảo | 07/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 49 | Nguyễn Long Thiên | Bảo | 22/09/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 50 | Nguyễn Mai Gia | Bảo | 21/01/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 51 | Nguyễn Ngọc Gia | Bảo | 29/11/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 52 | Nguyễn Tăng Thái | Bảo | 27/01/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 53 | Nguyễn Thành Long | Bảo | 23/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 54 | Nguyễn Trần Gia | Bảo | 31/12/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 55 | Nguyễn Văn | Bảo | 11/9/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 56 | Phạm Cao Gia | Bảo | 29/07/2008 | Hồ Chí Minh | Điện công nghiệp |
| 57 | Phan Công Tôn | Bảo | 12/07/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 58 | Trần Gia | Bảo | 16/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 59 | Trần Gia | Bảo | 22/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 60 | Trịnh Gia | Bảo | 20/03/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 61 | Trương Quốc | Bảo | 16/01/2008 | Đắk Lắk | Tin học ứng dụng |
| 62 | Văn Gia | Bảo | 27/07/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 63 | Võ Như | Bảo | 2/12/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 64 | Dương Thanh | Bình | 21/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 65 | Hà Trung | Bình | 07/04/2026 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 66 | Hoàng Nguyên | Bình | 15/08/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 67 | Nguyễn Thái | Bình | 29/04/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 68 | Vũ Phan Đình | Bình | 18/04/2008 | Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 69 | Võ Quốc | Cảnh | 12/02/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 70 | Đặng Công Bảo | Chấn | 23/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 71 | Nguyễn Văn | Chánh | 17/07/2026 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 72 | Nguyễn Ngọc | Châu | 17/05/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 73 | Đặng Trung | Chiến | 29/10/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 74 | Lê Minh | Chiến | 24/02/2008 | Thanh Hóa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 75 | Nguyễn Quyết | Chiến | 17/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 76 | Châu | Chinh | 12/07/2004 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 77 | Khắc Ngọc | Chính | 07/09/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 78 | Lê Hoàng Trung | Chính | 09/10/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 79 | Nguyễn Lê | Chung | 08/12/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 80 | Nguyễn Tiến | Chung | 20/11/02008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 81 | Hồ Huy | Chương | 30/01/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 82 | Trần Quang | Chương | 27/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 83 | Phan Văn Thành | Công | 16/02/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 84 | Lê Công | Cương | 16/01/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 85 | Nguyễn Duy | Cường | 30/09/2004 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 86 | Phạm Phú | Cường | 07/08/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 87 | Trần Nguyễn Chí | Cường | 18/09/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 88 | Trần Phú | Cường | 31/10/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 89 | Lò Quang | Đại | 20/01/2008 | Sơn La | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 90 | Nguyễn Thành | Đại | 05/01/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 91 | Nguyễn Văn | Đại | 02/08/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 92 | Trần Kim | Đại | 25/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 93 | Nguyễn Quốc | Dân | 05/08/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 94 | Nguyễn Dzi | Đan | 22/09/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 95 | Nguyễn Ngọc | Đan | 01/08/2007 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 96 | Trần Hoàng Lam | Đan | 3/2/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 97 | B Ling Ly | Đàn | 02/01/2003 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 98 | Lê Huỳnh | Đang | 11/09/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 99 | Lê Trần | Đăng | 10/03/2004 | Hà Tĩnh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 100 | Nguyễn Hải | Đăng | '19/11/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 101 | Cao Thành | Danh | 29/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 102 | Nguyễn Công | Danh | 19/06/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 103 | Võ Văn | Đạo | 03/07/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 104 | Đinh Nguyễn Tiến | Đạt | 07/10/2008 | Đồng Tháp | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 105 | Đinh Nguyễn Tiến | Đạt | 09/04/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 106 | Đinh Thành | Đạt | 30/09/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 107 | Đinh Tiến | Đạt | 17/05/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 108 | Đoàn Nguyễn Quốc | Đạt | 04/09/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 109 | Hoàng Tiến | Đạt | 13/08/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 110 | Lê Đình | Đạt | 10/02/2006 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 111 | Lê Quốc | Đạt | 20/04/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 112 | Nguyễn Anh | Đạt | 01/04/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 113 | Nguyễn Quốc | Đạt | 04/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 114 | Phạm Nguyễn Tuấn | Đạt | 19/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 115 | Phạm Quốc | Đạt | 23/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 116 | Phạm Quốc | Đạt | 04/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 117 | Phạm Tiến | Đạt | 14/10/2005 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 118 | Phan Lê Thành | Đạt | 09/01/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 119 | Phan Tấn | Đạt | 8/10/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 120 | Trần Quốc | Đạt | 04/11/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 121 | Trịnh Thành | Đạt | 13/06/2008 | Thanh Hoá | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 122 | Hồ Quốc | Diện | 05/03/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 123 | Nguyễn Hồ | Điệp | 28/02/2008 | Thái Nguyên | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 124 | Rơ Mah | Điệp | 18/02/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 125 | Phạm Đạt | Đỉnh | 29/08/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 126 | Đinh Quốc | Định | 11/05/2008 | Gia Lai | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 127 | Phạm Hữu Thế | Đoan | 16/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 128 | Nguyễn Huy | Đông | 16/09/2008 | Thanh Hoá | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 129 | Trang A | Du | 5/9/2008 | Lào Cai | Điện công nghiệp |
| 130 | Trần Trung | Dũ | 20/03/2008 | Hồ Chí Minh | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 131 | Hà Minh | Đức | 13/11/2008 | Gia Lai | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 132 | Hoàng Minh | Đức | 25/01/2008 | Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 133 | Huỳnh Thanh | Đức | 12/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 134 | Ksor | Đức | 11/12/2007 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 135 | Nay Trần Quang | Đức | 01/06/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 136 | Nguyễn Tiến | Đức | 15/08/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 137 | Nguyễn Trí | Đức | 27/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 138 | Phan Minh | Đức | 11/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 139 | Trần Lê Minh | Đức | 20/11/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 140 | Võ Hà | Đức | 17/05/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 141 | Đào Ngọc | Dung | 24/09/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 142 | Lê Thanh | Dũng | 07/08/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 143 | Nguyễn Tấn | Dũng | 26/12/2004 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 144 | Nguyễn Trung | Dũng | 15/03/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 145 | Phan | Dũng | 07/02/1993 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 146 | Trần Văn Tiến | Dũng | 13/07/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 147 | Nguyễn Phú | Dương | 18/08/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 148 | Trần Quý | Dương | 29/03/2003 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 149 | Lê Văn | Dưỡng | 24/02/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 150 | Arâl | Duy | 17/05/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 151 | Đoàn Nguyễn Tùng | Duy | 14/07/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 152 | Nguyễn Nhật | Duy | 12/11/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 153 | Nguyễn Quang | Duy | 29/07/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 154 | Nguyễn Tấn | Duy | 06/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 155 | Phan Lê Khánh | Duy | 08/10/2008 | Huế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 156 | Trần Đức | Duy | 26/02/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 157 | Trần Khánh | Duy | 11/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 158 | Võ Hoàng | Duy | 23/02/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 159 | Võ Nguyên | Duy | 12/02/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 160 | Võ Thành | Duy | 15/05/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 161 | Cao Viết Trường | Giang | 20/03/2008 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 162 | Hoàng Long | Giang | 21/05/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 163 | Nguyễn Trường | Giang | 4/9/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 164 | Trương Nguyễn Trường | Giang | 28/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 165 | Nguyễn Tấn | Giàu | 22/05/2007 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 166 | Phạm Hồng | Hà | 16/04/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 167 | Dương Thanh | Hải | 06/02/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 168 | Hoàng Trung | Hải | 27/11/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 169 | Huỳnh Thiên | Hải | 09/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 170 | Lê Hoàng | Hải | 21/10/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 171 | Nguyễn Duy | Hải | 04/01/2008 | Khánh Hòa | Điện công nghiệp |
| 172 | Nguyễn Xuân | Hải | 31/08/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 173 | Trần Nam | Hải | 15/10/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 174 | Trần Phước | Hải | 12/12/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 175 | Triệu Minh | Hải | 01/07/2004 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 176 | Đinh Gia | Hào | 04/092008 | Đắk Lắk | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 177 | Trần Đức Gia | Hào | 22/10/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 178 | Lê Gia | Hạo | 02/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 179 | Phan Văn | Hào | 14/10/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 180 | Bùi Trung | Hậu | 27/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 181 | Ngô Văn | Hậu | 06/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 182 | Nguyễn Lê Trung | Hậu | 05/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 183 | Nguyễn Quang | Hậu | 11/11/1993 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 184 | Phạm | Hậu | 25/04/2007 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 185 | Tưởng Văn | Hậu | 04/08/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 186 | Bùi Duy | Hậu | 29/07/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 187 | Hiên Choong | Hiên | 9/11/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 188 | Nguyễn Ngọc | Hiền | 19/08/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 189 | Nguyễn Thành | Hiền | 31/01/2007 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 190 | Nguyễn Quốc | Hiện | 27/12/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 191 | Alăng Văn | Hiệp | 05/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 192 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | 20/05/2002 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 193 | Phạm Công | Hiệp | 10/7/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 194 | Bùi Lê Trọng | Hiếu | 08/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 195 | Đặng Anh | Hiếu | 26/11/2008 | Lâm Đồng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 196 | Đào Hữu | Hiếu | 15/03/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 197 | Đỗ Đức | Hiếu | 20/01/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 198 | Đoàn Minh | Hiếu | 27/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 199 | Đoàn Văn | Hiếu | 17/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 200 | Hà Trọng | Hiếu | 21/12/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 201 | Hồ Ngọc | Hiếu | 5/9/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 202 | Hồ Trung | Hiếu | 14/07/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 203 | Hồ Văn Trọng | Hiếu | 11/12/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 204 | Lê Viết | Hiếu | 21/12/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 205 | Nguyễn Bá | Hiếu | 14/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 206 | Nguyễn Mạnh Khang | Hiếu | 16/08/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 207 | Nguyễn Minh | Hiếu | 24/03/2005 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 208 | Phạm Quang | Hiếu | 15/11/2007 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
| 209 | Trần Hà Trung | Hiếu | 02/08/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 210 | Trần Minh | Hiếu | 15/12/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 211 | Nguyễn Hoàng | Hiệu | 20/06/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 212 | Hoàng Trung | Hiếu | 08/10/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 213 | Nguyễn Văn | Hoá | 20/02/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 214 | Nguyễn Anh | Hoà | 18/03/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 215 | Nguyễn Phước | Hoà | 31/07/2005 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 216 | Nguyễn Văn | Hoà | 01/04/2007 | Đà Nẵng | Tin học ứng dụng |
| 217 | Võ Minh | Hoà | 10/12/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 218 | Nguyễn Lê Hiếu | Hòa | 03/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 219 | Nguyễn Bình | Hoan | 10/9/2007 | Phú Thọ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 220 | A | Hoàng | 13/06/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 221 | Bùi Lê | Hoàng | 28/05/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 222 | Bùi Văn | Hoàng | 05/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 223 | Đỗ Huy | Hoàng | 13/01/2008 | Thanh Hoá | Điện công nghiệp |
| 224 | Dương Tiến | Hoàng | 19/08/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 225 | Hồ Huy | Hoàng | 27/08/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 226 | Hồ Văn Huy | Hoàng | 11/06/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 227 | Huỳnh Thanh | Hoàng | 29/06/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 228 | Lê Huy | Hoàng | 9/10/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 229 | Mai Nguyễn Anh | Hoàng | 15/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 230 | Nguyễn Đăng | Hoàng | 28/05/2008 | Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 231 | Nguyễn Đăng | Hoàng | 23/05/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 232 | Nguyễn Hồ Huy | Hoàng | 1/10/2007 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 233 | Nguyễn Hữu Huy | Hoàng | 28/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 234 | Nguyễn Tấn | Hoàng | 23/03/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 235 | Nguyễn Thế | Hoàng | 21/02/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 236 | Phạm Nguyên | Hoàng | 10/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 237 | Phạm Xuân | Hoàng | 19/06/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 238 | Trương Công | Hoàng | 23/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 239 | Trương Duy | Hoàng | 22/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 240 | Nguyễn Phú | Hội | 08/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 241 | Phạm Ngọc | Hợi | 05/01/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 242 | Võ Nguyễn Xuân | Hợp | 18/10/2007 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 243 | Nguyễn Quốc | Huấn | 23/02/2005 | Nghệ An | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 244 | Cao Quốc | Hùng | 24/11/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 245 | Đỗ Minh | Hùng | 21/09/2003 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 246 | Hoàng Mạnh | Hùng | 14/02/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 247 | Lê | Hùng | 03/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 248 | Mai Xuân | Hùng | 1/2/2008 | Thanh Hoá | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 249 | Nguyễn Như | Hùng | 25/03/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 250 | Nguyễn Việt | Hùng | 14/02/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 251 | Nguyễn Vũ | Hùng | 12/03/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 252 | Ô Lý | Hùng | 14/11/2005 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 253 | Trần Quang | Hùng | 01/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 254 | Võ Thanh | Hùng | 03/09/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 255 | Vũ Đức | Hùng | 16/05/2006 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 256 | Đỗ Bùi Tiến | Hưng | 04/06/2003 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 257 | Đỗ Ngọc | Hưng | 14/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 258 | Dương Khánh | Hưng | 15/10/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 259 | Huỳnh Hồ Hoàng | Hưng | 12/02/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 260 | Lê Đức | Hưng | 05/03/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 261 | Nguyễn | Hưng | 20/10/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 262 | Nguyễn | Hưng | 19/04/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 263 | Nguyễn Duy | Hưng | 11/01/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 264 | Nguyễn Gia | Hưng | 1/8/2007 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 265 | Nguyễn Khánh | Hưng | 19/07/2007 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 266 | Nguyễn Khánh | Hưng | 03/08/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 267 | Nguyễn Nam | Hưng | 12/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 268 | Nguyễn Ngọc | Hưng | 13/10/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 269 | Nguyễn Phúc | Hưng | 23/09/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 270 | Nguyễn Phúc | Hưng | 11/06/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 271 | Nguyễn Trần Phước | Hưng | 23/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 272 | Phạm Đình Gia | Hưng | 18/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 273 | Phan Đắc | Hưng | 27/08/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 274 | Tạ Quốc | Hưng | 19/12/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 275 | Trần Đình | Hưng | 08/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 276 | Trần Duy | Hưng | 14/02/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 277 | Trương Việt | Hưng | 20/09/2007 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 278 | Trần Khánh | Hưng | 07/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 279 | Lê Quý | Hữu | 17/01/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 280 | Bùi Gia | Huy | 13/05/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 281 | Đinh Hồ Thái | Huy | 23/09/2008 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 282 | Đỗ Ngọc | Huy | 14/04/2004 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 283 | Đỗ Nguyễn Gia | Huy | 5/10/2008 | Hồ Chí Minh | Điện công nghiệp |
| 284 | Đường Hải | Huy | 26/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 285 | Hồ Trọng | Huy | 05/07/2008 | Huế | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 286 | Hoàng Gia | Huy | 02/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 287 | Hoàng Gia | Huy | 11/07/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 288 | Kiều Văn Khánh | Huy | 07/10/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 289 | Lưu Thanh | Huy | 05/12/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 290 | Nguyễn Bảo | Huy | 13/10/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 291 | Nguyễn Nhật | Huy | 2/10/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 292 | Nguyễn Nhật | Huy | 16/08/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 293 | Nguyễn Quốc | Huy | 27/09/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 294 | Nguyễn Tấn | Huy | 13/04/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 295 | Nguyễn Thành | Huy | 24/09/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 296 | Nguyễn Tuấn | Huy | 11/10/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
| 297 | Nguyễn Văn | Huy | 22/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 298 | Nguyễn Văn Hoàng | Huy | 14/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 299 | Phạm Ngọc | Huy | 24/10/2007 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 300 | Phan Công | Huy | 18/12/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 301 | Phan Lâm | Huy | 28/06/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 302 | Trần Đại Gia | Huy | 04/05/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 303 | Trần Gia | Huy | 24/07/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 304 | Trần Quang | Huy | 29/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 305 | Trần Văn | Huy | 27/05/2003 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 306 | Trần Văn | Huy | 19/03/2000 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 307 | Trần Vũ Đình | Huy | 05/02/2008 | Lâm Đồng | Điện công nghiệp |
| 308 | Trịnh Quang | Huy | 21/10/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 309 | Võ Gia | Huy | 23/04/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 310 | Dương Phú | Huy | 10/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 311 | Dương Tài | Huy | 01/01/1999 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 312 | Nguyễn Gia | Huy | 21/03/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 313 | Nguyễn Nhật | Huy | 16/08/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 314 | Nguyễn Văn Thái | Huy | 10/10/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 315 | Ka Phu Hoàng | Huynh | 9/5/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 316 | Bùi Minh | Kha | 26/10/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 317 | Trịnh Phan | Kha | 11/11/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 318 | Nguyễn Minh | Khải | 21/11/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 319 | Trần Tuấn | Khải | 12/11/2007 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 320 | Lê Nguyên | Khang | 28/07/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 321 | Nguyễn Gia | Khang | 05/01/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 322 | Nguyễn Minh | Khang | 23/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 323 | Huỳnh Tuấn | Khanh | 30/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 324 | Nguyễn Trong | Khanh | 20/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 325 | Bùi Duy | Khánh | 05/07/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 326 | Bùi Quốc | Khánh | 02/09/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 327 | Đặng Nguyên Duy | Khánh | 02/10/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 328 | Dương Minh | Khánh | 15/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 329 | Hoàng Trung | Khánh | 28/07/2007 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 330 | Lương Xuân | Khánh | 30/03/2008 | Điện Biên | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 331 | Nguyễn Ngọc Quốc | Khánh | 14/05/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 332 | Nguyễn Quốc | Khánh | 06/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 333 | Phạm Hoàng | Khánh | 01/01/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 334 | Trần Ngọc | Khánh | 18/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 335 | Trần Nguyễn Duy | Khánh | 15/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 336 | A Bra | Khiêm | 20/07/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 337 | Nguyễn Trần Quốc | Khiêm | 1/1/2008 | Gia Lai | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 338 | Phạm Ngọc | Khiêm | 26/06/2006 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 339 | Hồ Tuấn | Khoa | 8/4/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 340 | Huỳnh Anh | Khoa | 10/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 341 | Lê Nhật Anh | Khoa | 24/08/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 342 | Nguyễn Anh | Khoa | 10/10/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 343 | Nguyễn Đăng | Khoa | 4/11/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 344 | Nguyễn Phan Anh | Khoa | 15/09/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 345 | Nguyễn Thanh | Khoa | 08/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 346 | Phạm Đăng | Khoa | 30/01/2007 | Đồng Tháp | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 347 | Trần Vũ Anh | Khoa | 21/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 348 | Võ Đăng | Khoa | 20/11/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 349 | Hoàng Đăng | Khôi | 14/10/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 350 | Lê Anh | Khôi | 20/10/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 351 | Lê Văn | Khôi | 10/12/2008 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 352 | Nguyễn Trần Đăng | Khôi | 26/09/2008 | Khánh Hòa | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 353 | Nguyễn Trần Đăng | Khôi | 11/06/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 354 | Phan Lê Minh | Khôi | 25/06/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 355 | Phan Minh | Khôi | 17/11/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp và dân dụng |
| 356 | Trần Ngọc | Khôi | 24/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 357 | Trần Văn Anh | Khôi | 07/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 358 | A | Khương | 13/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 359 | Lê Trương Hoàng | Khương | 29/05/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 360 | Đỗ Khoa Duy | Kiên | 18/08/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 361 | Lê Trung | Kiên | 22/07/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 362 | Nguyễn Âu Gia | Kiên | 26/01/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 363 | Nguyễn Mạnh | Kiên | 03/12/2008 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 364 | Trần Văn | Kiên | 06/01/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 365 | Bùi Gia | Kiệt | 18/03/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 366 | Hạ Tuấn | Kiệt | 20/01/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 367 | Hồ Anh | Kiệt | 16/10/2005 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 368 | Lương Anh | Kiệt | 09/03/2006 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 369 | Nguyễn Anh | Kiệt | 27/06/2008 | Tuyên Quang | Điện công nghiệp |
| 370 | Nguyễn Đình Anh | Kiệt | 30/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 371 | Nguyễn Văn Tuấn | Kiệt | 28/10/2007 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 372 | Phan Phước Anh | Kiệt | 19/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 373 | Trần Tuấn | Kiệt | 01/01/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 374 | Trương Tuấn | Kiệt | 28/11/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 375 | Phạm Gia | Kiệt | 03/07/2007 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 376 | Phạm Huy | Kim | 27/09/2007 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 377 | Đinh | Kỳ | 16/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 378 | Nguyễn Hồng | Kỳ | 20/04/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 379 | Nguyễn Nguyên | Kỳ | 03/03/2005 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 380 | Phạm Gia | Kỳ | 06/08/2006 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 381 | Nguyễn Lê | La | 13/04/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 382 | Huỳnh Quang | Lâm | 29/10/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 383 | Nguyễn Anh | Lâm | 26/04/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 384 | Nguyễn Ngọc Chí | Lâm | 12/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 385 | Phan Quang | Lâm | 27/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 386 | Hoàng Thị Phương | Linh | 23/08/2008 | Thanh Hoá | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 387 | Lê Nguyễn Nhật | Linh | 13/07/2006 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 388 | Nguyễn Anh | Linh | 05/12/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 389 | Dương Công Tấn | Lộc | 25/11/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 390 | Lê Đình | Lộc | 21/09/2008 | Thanh Hoá | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 391 | Nguyễn Lê Duy | Lộc | 04/01/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 392 | Trần Châu Quốc | Lộc | 19/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 393 | Lê Hữu Thành | Lợi | 19/10/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 394 | Mai Tiến | Lợi | 20/06/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 395 | Nguyễn Tấn | Lợi | 11/07/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 396 | Trần Vĩnh | Lợi | 29/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 397 | Bùi Ngọc Tiến | Long | 05/08/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 398 | Chu Hoàng | Long | 06/06/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 399 | Dương Thanh | Long | 29/06/2008 | Gia Lai | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 400 | Lê Hoàng Đức | Long | 14/10/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 401 | Lê Nhật | Long | 05/08/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 402 | Lê Vũ Phi | Long | 08/10/2007 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 403 | Nguyễn Hồng Hoàng | Long | 13/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 404 | Nguyễn Khánh | Long | 07/03/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 405 | Nguyễn Trần | Long | 01/02/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 406 | Phan Bảo | Long | 03/03/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 407 | Phan Mai Phước | Long | 19/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 408 | Trần Lê | Long | 01/10/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 409 | Trần Vũ | Long | 08/01/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 410 | Y Thiêu | Long | 27/05/2004 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 411 | Phạm Ngọc | Long | 31/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 412 | Nguyễn Thế | Lữ | 8/9/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 413 | Nguyễn Ngọc Thành | Luân | 27/06/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 414 | Nguyễn Thành | Luân | 20/10/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 415 | A Đình | Luật | 17/07/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 416 | Trần Tiến | Lực | 26/06/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 417 | Trần Tiến | Lực | 26/6/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 418 | Trần Trọng | Lực | 15/05/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 419 | A Minh | Lượng | 19/05/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 420 | Nguyễn Hoàng | Lý | 05/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 421 | Chu Đức | Mạnh | 14/07/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 422 | Đoàn Hùng | Mạnh | 07/04/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 423 | Hồ Xuân | Mạnh | 22/05/2008 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 424 | Phan Nguyễn Minh | Mạnh | 14/01/2008 | Lâm Đồng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 425 | Trần Duy | Mạnh | 03/11/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 426 | Vũ Duy | Mạnh | 08/10/2007 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 427 | Zơ Râm | Mão | 24/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 428 | A | Mây | 21/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 429 | Dương Văn | Mến | 28/03/2005 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 430 | Cao Hoài | Mi | 1/6/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 431 | Hoàng Nguyễn Nhật | Minh | 08/01/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 432 | Hoàng Tuấn | Minh | 15/06/2007 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 433 | Huỳnh Thanh | Minh | 04/04/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 434 | Lê Tuấn | Minh | 21/05/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 435 | Lò Đức | Minh | 3/7/2008 | Điện Biên | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 436 | Nguyễn Công | Minh | 09/01/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 437 | Nguyễn Văn | Minh | 13/03/2008 | Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 438 | Trần Ngọc | Minh | 11/03/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 439 | Trần Nhật | Minh | 30/03/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 440 | Trần Quốc | Minh | 15/11/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 441 | Trịnh Xuân Bá | Minh | 08/01/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 442 | A | Muôn | 04/04/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 443 | Lê Trà | My | 21/09/2008 | Hà Tĩnh | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 444 | Đoàn Văn | Nam | 22/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 445 | Hồ Đức | Nam | 17/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 446 | Nguyễn Bảo | Nam | 22/12/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 447 | Nguyễn Hoài | Nam | 19/06/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 448 | Nguyễn Hoàng | Nam | 29/12/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 449 | Nguyễn Văn | Nam | 12/11/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 450 | Phạm Đoàn Bảo | Nam | 22/11/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 451 | Phan Bảo | Nam | 17/11/2008 | Nghệ An | Điện công nghiệp |
| 452 | Phan Hoài | Nam | 08/09/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 453 | Trần Hoài | Nam | 28/08/2005 | Huế | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 454 | Nguyễn Trọng Anh | Ngân | 06/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 455 | Trần Trọng | Ngạn | 25/05/2007 | Hà Tĩnh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 456 | Bùi Văn | Nghĩa | 06/03/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 457 | Lê Gia | Nghĩa | 14/10/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 458 | Trần Đại | Nghĩa | 22/01/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 459 | Trần Trung | Nghĩa | 20/11/2007 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 460 | Võ Văn Minh | Nghĩa | 28/04/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 461 | Trần Văn | Nghiêm | 05/07/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 462 | A | Nghiên | 1/5/2006 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 463 | A | Nghiệp | 22/09/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 464 | Phạm Minh | Ngọc | 15/01/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 465 | NguyễnThiện | Ngôn | 22/04/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 466 | Bùi Phan Nam | Nguyên | 13/01/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 467 | Bùi Phúc | Nguyên | 14/01/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 468 | Đỗ Châu | Nguyên | 25/09/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 469 | Lê Quang | Nguyên | 02/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 470 | Lưu Phúc | Nguyên | 27/09/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 471 | Mai Chí | Nguyên | 07/10/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 472 | Nguyễn Đăng | Nguyên | 17/03/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 473 | Nguyễn Danh | Nguyên | 08/03/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 474 | Nguyễn Duy | Nguyên | 25/08/2005 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 475 | Nguyễn Hồ Hoàng | Nguyên | 11/07/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 476 | Nguyễn Khôi | Nguyên | 24/10/2007 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 477 | Nguyễn Tiến | Nguyên | 10/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 478 | Phạm Bá Bình | Nguyên | 11/12/2024 | Lâm Đồng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 479 | Trương Thành | Nguyên | 23/08/20058 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 480 | Vũ Văn | Nguyên | 13/05/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 481 | Zơ Râm Ái | Nguyễn | 04/02/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 482 | Nguyễn Khánh | Nhã | 09/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 483 | Bùi Nguyễn Thiện | Nhân | 03/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 484 | Huỳnh Thiện | Nhân | 11/11/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 485 | Lê Đình | Nhân | 7/9/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 486 | Lê Phước | Nhân | 03/09/2004 | Huế | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 487 | Mang Hoàng Ái | Nhân | 29/03/2007 | Khánh Hòa | Tin học ứng dụng |
| 488 | Nguyễn Hiền | Nhân | 21/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 489 | Nguyễn Phúc Thiện | Nhân | 15/11/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 490 | Nguyễn Văn | Nhân | 20/12/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 491 | Nguyễn Văn Trọng | Nhân | 16/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 492 | Trần Lê Hữu | Nhân | 08/12/2003 | Hồ Chí Minh | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 493 | Tạ Ngọc | Nhẫn | 17/07/2007 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 494 | Bùi Long | Nhật | 05/04/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 495 | Lê Trần | Nhật | 10/04/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 496 | Nguyễn Anh | Nhật | 30/07/2008 | Hà Tĩnh | Điện công nghiệp |
| 497 | Nguyễn Đình Minh | Nhật | 30/01/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 498 | Nguyễn Lê Long | Nhật | 30/10/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 499 | Nguyễn Văn | Nhật | 14/07/2004 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 500 | Phan Long | Nhật | 31/08/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 501 | Trần Quang | Nhật | 14/07/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 502 | Trương Văn | Nhật | 29/06/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 503 | Võ Tấn | Nhật | 12/10/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 504 | Huỳnh Nguyễn Tuệ | Nhi | 05/06/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 505 | Hồ Văn | Nhiêm | 26/06/2008 | Huế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 506 | Nguyễn Khắc | Nhơn | 07/07/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 507 | Trịnh Kiều | Như | 23/02/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 508 | Tạ Quang | Nhựt | 09/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 509 | Y Năng | Niê | 13/04/2007 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 510 | Trần Xuân Châu | Ơn | 03/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 511 | Đinh | Phẩm | 14/12/2008 | Gia Lai | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 512 | A | Phán | 30/11/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 513 | Bùi Phi Anh | Phát | 22/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 514 | Chu Tiến | Phát | 14/12/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 515 | Hoa Gia | Phát | 18/07/2007 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 516 | Nguyễn Tấn | Phát | 17/07/2008 | Khánh Hòa | Điện công nghiệp |
| 517 | Nguyễn Viết | Phát | 19/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 518 | Trương Minh | Phát | 11/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 519 | Nguyễn Tăng | Phi | 06/12/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 520 | Hồ Ka | Phiêu | 18/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 521 | Đàm Thế | Phong | 03/07/2004 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 522 | Hoàng Nhật | Phong | 26/09/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 523 | Nguyễn Hoài | Phong | 14/09/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 524 | Nguyễn Minh | Phong | 09/08/2005 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 525 | Nguyễn Vũ | Phong | 7/11/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 526 | Phạm Thanh | Phong | 10/11/2004 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 527 | Nguyễn Văn | Phông | 20/05/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 528 | Đinh Long | Phú | 24/01/2008 | Thanh Hóa | Điện công nghiệp |
| 529 | Nguyễn Đức | Phú | 16/11/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 530 | Nguyễn Xuân | Phú | 9/14/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 531 | Đỗ Thiên | Phú | 12/09/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 532 | Hoàng Văn | Phúc | 03/06/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 533 | Huỳnh Gia | Phúc | 28/07/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 534 | Lê Trần Nguyên | Phúc | 09/10/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 535 | Ngô Nguyễn Như | Phúc | 24/06/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 536 | Nguyễn | Phúc | 31/08/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 537 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 27/05/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 538 | Nguyễn Huỳnh | Phúc | 23/11/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 539 | Phan Phước | Phúc | 25/08/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp và dân dụng |
| 540 | Trần Xuân | Phúc | 04/10/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 541 | Đoàn Văn | Phước | 15/02/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 542 | Nguyễn Đức | Phước | 26/04/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 543 | Nguyễn Phan Hoàng | Phước | 24/12/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 544 | Trần Minh | Phước | 14/12/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 545 | Đặng Thế | Phương | 25/05/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 546 | Đặng Văn Duy | Phương | 10/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 547 | Huỳnh Ngọc | Phương | 02/12/2000 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 548 | Cao Minh | Quân | 11/08/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 549 | Đinh Văn | Quân | 18/09/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 550 | Huỳnh Thái Anh | Quân | 29/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 551 | Lâm Nhất | Quân | 27/09/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 552 | Lê Anh | Quân | 5/2/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 553 | Lê Minh | Quân | 11/7/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 554 | Mai Anh | Quân | 16/09/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 555 | Nguyễn Anh | Quân | 29/07/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 556 | Nguyễn Hà | Quân | 17/07/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 557 | Nguyễn Minh | Quân | 22/12/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 558 | Phạm Anh | Quân | 26/12/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 559 | Phạm Đinh | Quân | 24/06/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 560 | Trần Đăng | Quân | 03/03/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 561 | Trần Lê | Quân | 09/05/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 562 | Trần Thế | Quân | 21/03/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 563 | Võ Trần Anh | Quân | 11/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 564 | Cáp Mình | Quang | 27/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 565 | Đặng Hữu | Quang | 01/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 566 | Hồ Trần Minh | Quang | 13/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 567 | Hồ Văn | Quang | 06/10/2008 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 568 | Nguyễn Minh | Quang | 10/2/2008 | Hà Nội | Điện công nghiệp |
| 569 | Nguyễn Phạm Văn | Quang | 07/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 570 | Bùi Văn | Quốc | 30/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 571 | Hồ Chấn | Quốc | 05/03/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 572 | Nguyễn Bảo | Quốc | 31/07/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 573 | Nguyễn Hồ Ái | Quốc | 25/10/2008 | Hà Tĩnh | Điện công nghiệp |
| 574 | Nguyễn Thanh | Quốc | 26/01/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 575 | Mạc Như | Quý | 26/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 576 | Nguyễn Đình | Quý | 20/08/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 577 | Nguyễn Đình | Quý | 19/10/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 578 | Nguyễn Phú | Quý | 24/04/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 579 | Nguyễn Thế | Quý | 17/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 580 | Phạm Lê Minh | Quý | 16/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 581 | Trần Thiên | Quý | 04/03/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 582 | Nguyễn Sỹ | Quyền | 13/12/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 583 | Đoàn Thế | Quyền | 18/05/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 584 | Lê Văn | Quyền | 16/04/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 585 | Rmah Siu | Quyết | 27/09/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp và dân dụng |
| 586 | Vương Công | Quyết | 23/11/2003 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 587 | Phạm Xuân | Sang | 10/10/2008 | Ninh Bình | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 588 | Pơ Long | Sáng | 17/01/2005 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 589 | Hà Duy | Sang | 18/09/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 590 | Nguyễn Hoàng | Sang | 28/08/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 591 | Nguyễn Tấn | Sang | 02/06/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 592 | Phùng Đoàn Khánh | Sang | 14/09/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 593 | Tống Phước Anh | Sang | 28/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 594 | Trần Minh | Sang | 01/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 595 | Trần Phước | Sang | 03/01/1997 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 596 | Kpă | Sơ | 04/08/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 597 | Lê Anh | Sơn | 30/11/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 598 | Trần Thế Thiên | Sơn | 30/09/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 599 | Lê Bá | Sỹ | 12/2/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 600 | Nguyễn Văn | Sỹ | 6/1/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 601 | Đoàn Tấn | Tài | 01/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 602 | Doãn Văn | Tài | 06/04/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 603 | Huỳnh Kim | Tài | 26/07/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 604 | Mai Phước | Tài | 13/08/2008 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 605 | Nguyễn Hữu | Tài | 18/10/2003 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 606 | Nguyễn Phan Văn | Tài | 24/03/2003 | Huế | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 607 | Nguyễn Thành | Tài | 18/10/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 608 | Trần Văn | Tài | 15/06/2007 | Lâm Đồng | Điện công nghiệp |
| 609 | Võ Tú | Tài | 03/07/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 610 | Lê Tuấn | Tài | 18/12/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 611 | A | Tam | 6/1/2007 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 612 | Đặng Đức | Tâm | 01/10/1999 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 613 | Trần Ngọc | Tâm | 19/11/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 614 | Hồ Lam Nhật | Tân | 19/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 615 | Dương Trọng | Tấn | 11/01/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 616 | Lê Tuấn | Tấn | 29/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 617 | Nguyễn Anh | Tấn | 10/06/2007 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 618 | A | Tha | 18/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 619 | Nhữ Ngọc | Thái | 26/12/2008 | Lâm Đồng | Điện công nghiệp |
| 620 | Phạm Thạch Thông | Thái | 22/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
| 621 | Trần Quốc | Thái | 22/02/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 622 | Bạch Quang | Thắng | 03/12/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 623 | Hoàng Mạnh | Thắng | 2/11/2008 | Ninh Bình | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 624 | Huỳnh Việt | Thắng | 01/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 625 | Lâm Tấn | Thắng | 07/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 626 | Lê Quang | Thắng | 19/10/2008 | Quảng Ninh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 627 | Nguyễn Hữu | Thắng | 18/09/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 628 | Nguyễn Quốc | Thắng | 14/09/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 629 | Bùi Nguyễn Quốc | Thành | 26/05/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 630 | Cao Ngọc | Thành | 15/07/2003 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 631 | Cao Tất | Thành | 29/02/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 632 | Đỗ Tấn | Thành | 11/03/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 633 | Dương Công Nhật | Thành | 20/01/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 634 | Hồ Hoàng Quốc | Thành | 29/05/2005 | Huế | Điện công nghiệp |
| 635 | Nguyễn Công | Thành | 08/06/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 636 | Nguyễn Hữu | Thành | 12/01/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 637 | Nguyễn Tiến | Thành | 28/04/2008 | Hà Tĩnh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 638 | Phùng Thiết | Thanh | 02/01/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 639 | Trịnh Huỳnh | Thanh | 09/07/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 640 | Phạm Đình | Thảo | 18/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 641 | Trần Lê | Thi | 08/02/1999 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 642 | Huỳnh Minh | Thiên | 27/08/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 643 | Nguyễn Bảo | Thiên | 16/10/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 644 | Nguyễn Văn | Thiên | 01/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 645 | Trần Trung | Thiên | 23/05/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 646 | Đặng Bá Thái | Thiện | 21/05/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 647 | Đinh Hoàng | Thiện | 08/03/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 648 | Dương Bá | Thiện | 30/09/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 649 | Lang Quốc | Thiện | 02/05/2004 | Nghệ An | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 650 | Lương Ngọc | Thiện | 11/08/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 651 | Nguyễn Đăng | Thiện | 21/07/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 652 | Võ Đình | Thiện | 25/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 653 | Đỗ Phú | Thịnh | 8/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 654 | Huỳnh Hoàng | Thịnh | 31/03/2008 | Khánh Hòa | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 655 | Lê Quang | Thịnh | 18/10/2008 | Hà Tĩnh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 656 | Nguyễn Duy | Thịnh | 14/07/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 657 | Trần Trung | Thịnh | 02/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 658 | Trần Văn | Thịnh | 10/10/2005 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 659 | Trịnh Phú | Thịnh | 7/10/2008 | Cần Thơ | Điện công nghiệp |
| 660 | Lê Đại | Thời | 15/05/2007 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 661 | Trương Viết | Thời | 09/04/2006 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 662 | Bùi Nguyễn Minh | Thông | 12/5/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 663 | Võ Văn | Thông | 17/03/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 664 | A | Thuận | 27/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
| 665 | Nguyễn Minh | Thuận | 04/03/2003 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 666 | Trần Minh | Thuận | 24/09/2008 | Đắk Lắk | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 667 | Lê Công | Thương | 07/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 668 | Trần Duy | Thưởng | 07/06/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 669 | Nguyễn Hữu | Thuy | 15/10/2008 | Lâm Đồng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 670 | Chử Văn | Tiến | 6/5/2008 | Lâm Đồng | Điện công nghiệp |
| 671 | Đặng Minh | Tiến | 02/04/2007 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 672 | Kiều Văn | Tiến | 01/07/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 673 | Lê Tuấn | Tiến | 24/02/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 674 | Nguyễn Anh | Tiến | 13/10/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 675 | Nguyễn Đình | Tiến | 11/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 676 | Nguyễn Quang | Tiến | 22/08/2008 | Huế | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 677 | Nguyễn Văn | Tiến | 27/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 678 | Phạm Thanh | Tiến | 07/06/2007 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 679 | Trần | Tiến | 25/12/2007 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 680 | Trần Công | Tiến | 1/1/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 681 | Trần Thanh | Tiến | 21/06/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 682 | Trần Xuân | Tiến | 24/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
| 683 | Nguyễn Trọng | Tín | 23/05/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 684 | Nguyễn Viết | Tín | 21/12/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 685 | Thân Đức | Tín | 30/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 686 | Trần Ngọc | Tín | 25/09/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 687 | Trần Văn Bảo | Tín | 14/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 688 | Võ Trung | Tín | 01/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 689 | Bhnướch Tuấn | Tịnh | 21/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 690 | Lâm Tấn | Toàn | 07/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 691 | Nguyễn Hữu | Toàn | 9/3/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 692 | Thái Minh | Toàn | 10/01/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 693 | Trần Viết | Toàn | 12/12/1995 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 694 | Tăng Minh | Toàn | 25/01/2007 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 695 | Rađêl Lon | Ton | 05/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 696 | Nguyễn Hứa Sơn | Trà | 26/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 697 | Lê Ngọc | Trai | 17/08/2002 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 698 | Hồ Văn | Trí | 14/07/1999 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 699 | Lê Minh | Trí | 25/07/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 700 | Lê Trung | Trí | 10/10/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 701 | Nguyễn Minh | Trí | 11/04/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 702 | Nguyễn Thành | Trí | 01/02/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 703 | Phạm Hoàng Hữu | Trí | 09/06/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 704 | Võ Nguyên | Trí | 26/03/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 705 | Nguyễn Ngọc Minh | Trí | 09/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 706 | Trương Võ Quang | Triết | 17/09/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 707 | Lê Khải | Triều | 07/11/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 708 | Phạm Bảo | Trinh | 28/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 709 | Lê Bá Khánh | Trình | 09/03/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 710 | Nguyễn Ngọc | Trình | 15/08/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 711 | Phạm Tấn | Trình | 17/11/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 712 | Lê Phú | Trọng | 25/04/2008 | Cần Thơ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 713 | Ngô Tấn | Trọng | 30/05/2008 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 714 | Nguyễn Phú | Trọng | 27/07/2007 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 715 | Nguyễn Xuân | Trụ | 23/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 716 | Trần Công | Trực | 07/02/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 717 | Đỗ Quang | Trung | 22/04/2008 | Hải Phòng | Điện công nghiệp |
| 718 | Đỗ Trọng | Trung | 27/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 719 | Hà Đức | Trung | 12/9/2004 | Thanh Hoá | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 720 | Nguyễn Thành | Trung | 8/7/2008 | Cần Thơ | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 721 | Nguyễn Thành | Trung | 6/1/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 722 | Nguyễn Thành | Trung | 10/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 723 | Nguyễn Văn Thành | Trung | 23/06/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 724 | Phạm Đức | Trung | 07/09/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 725 | A | Trưng | 05/09/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 726 | Trần Văn | Trung | 11/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 727 | Võ Đức | Trương | 07/06/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 728 | A Đinh | Trường | 27/03/2008 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 729 | Bùi Quang | Trường | 11/03/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 730 | Lê Viết | Trường | 09/04/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 731 | Lương Hoàng Nhật | Trường | 16/01/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 732 | Lý Nhựt | Trường | 05/10/2008 | Đồng Tháp | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 733 | Ngô Ngọc | Trường | 10/6/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 734 | Ngô Ngọc | Trường | 10/06/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 735 | Nguyễn Đăng | Trường | 30/04/2006 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 736 | Nguyễn Quang | Trường | 15/03/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 737 | Phan Công | Trường | 10/01/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 738 | Trần Đình | Trường | 02/01/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 739 | Trần Nhật | Trường | 28/02/2007 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 740 | Trần Thế | Trường | 11/06/2007 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 741 | Hồ Thanh | Trưởng | 11/12/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 742 | Nguyễn Cảnh | Truyền | 07/11/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 743 | Bùi Ngọc Anh | Tú | 29/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 744 | Huỳnh Thanh | Tú | 02/06/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 745 | Phạm Văn | Tú | 22/11/2007 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 746 | Trần Quang | Tú | 08/07/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 747 | Võ Văn | Tú | 12/11/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 748 | Nguyễn Bá | Tư | 16/05/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 749 | Văn Thiên | Tú | 06/04/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 750 | Trần Quang | Tua | 08/07/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 751 | Hoàng Viết | Tuấn | 11/07/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 752 | Lê Ngọc Anh | Tuấn | 17/08/2008 | Lâm Đồng | Điện công nghiệp |
| 753 | Lê Thái | Tuấn | 19/11/2008 | Đà Nẵng | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 754 | Lương Minh | Tuấn | 16/12/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 755 | Lương Minh | Tuấn | 16/12/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 756 | Nguyễn Anh | Tuấn | 08/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 757 | Nguyễn Đức | Tuấn | 16/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 758 | Nguyễn Hữu | Tuấn | 17/11/2005 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 759 | Nguyễn Quang | Tuấn | 4/8/2008 | Quảng Trị | Điện công nghiệp |
| 760 | Nguyễn Văn | Tuấn | 25/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 761 | Trần Phước | Tuấn | 20/12/2008 | Quảng Trị | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 762 | Trần Quốc | Tuấn | 16/07/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 763 | Trương Quốc | Tuấn | 03/01/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 764 | A | Tùng | 06/06/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 765 | Đinh A Thanh | Tùng | 29/12/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 766 | Huỳnh Thanh | Tùng | 18/01/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 767 | Hồ Văn | Tý | 07/07/2005 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 768 | Dương Trương Hiền | Vân | 26/04/2002 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 769 | Đặng Nguyễn Khánh | Văn | 20/08/2008 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 770 | Nguyễn Thế | Văn | 19/06/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 771 | Thi Đức Tài | Văn | 29/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 772 | Phạm Kim | Vẹn | 07/08/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 773 | Lê Hữu | Vĩ | 13/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 774 | Trần Quan | Viên | 22/05/2008 | Gia Lai | Điện công nghiệp |
| 775 | Trần Cảnh | Viễn | 05/04/2005 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
| 776 | Trần Ngọc | Viễn | 04/03/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 777 | Đoàn Quốc | Việt | 9/4/2008 | Đắk Lắk | Điện công nghiệp |
| 778 | Hà Xuân | Việt | 3/6/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 779 | Nguyễn Hoàng | Việt | 23/01/2007 | Khánh Hòa | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 780 | Nguyễn Văn | Việt | 17/01/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 781 | Nguyễn Văn | Việt | 17/01/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 782 | Phạm Văn | Việt | 21/06/2005 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 783 | Hồ Quang | Vinh | 11/10/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 784 | Nguyễn Công | Vinh | 22/07/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 785 | Nguyễn Thành | Vinh | 17/05/2006 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 786 | Nguyễn Trần Quang | Vinh | 29/12/2008 | Đắk Lắk | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 787 | Nguyễn Văn | Vinh | 12/08/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 788 | Đinh Hoàng | Vĩnh | 13/09/2004 | Quảng Ngãi | Điện công nghiệp |
| 789 | Phạm Phước | Vĩnh | 29/06/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 790 | Nguyễn Anh | Vũ | 2/10/2008 | Hà Tĩnh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 791 | Nguyễn Quang Thái | Vũ | 19/07/2008 | Huế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 792 | Bùi Nhật | Vũ | 11/08/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 793 | Nguyễn Anh | Vũ | 10/05/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 794 | Phạm Hoàng | Vũ | 11/11/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 795 | Phan Văn Lâm | Vũ | 04/05/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 796 | Nguyễn Văn | Vương | 14/02/2008 | Gia Lai | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 797 | Phan Ngọc | Vương | 16/03/2008 | Quảng Ngãi | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 798 | Phan Thanh | Vương | 14/02/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 799 | Trần Lê | Vương | 22/05/2008 | Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 800 | Trần Mạnh | Vương | 04/06/2008 | Quảng Ngãi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 801 | Hồ Quốc | Vượng | 02/09/2005 | Đà Nẵng | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 802 | Lê Chí | Vỹ | 21/10/2008 | Gia Lai | QL,VH,SC đường dây và TBA có cấp điện áp từ 110 kV trở xuống |
| 803 | Lê Hoàng | Vỹ | 30/04/2008 | Quảng Ngãi | Vận hành nhà máy thuỷ điện |
| 804 | Nguyễn Quốc | Vỹ | 15/0/2008 | Đà Nẵng | Điện công nghiệp |
| 805 | A | Xuyên | 01/04/2008 | Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |